translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "thông tin" (1)
thông tin
English Ninformation
cung cấp thông tin
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "thông tin" (3)
bảng thông tin điện tử
English Ndigital signage
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
My Vocabulary
bộ văn hóa thông tin
English N
My Vocabulary
thông tin phản hồi
English Nfeedback
thu thập thông tin phản hồi của khách hàng
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "thông tin" (6)
liên tục cập nhật thông tin
cập nhật thông tin về bệnh cúm gà
cung cấp thông tin
xác nhận thông tin
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
thu thập thông tin phản hồi của khách hàng
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y